| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 751 | 51 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 120 | 20 | 99 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 808 | 08 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 194 | 94 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 761 | 61 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 262 | 62 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 594 | 94 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 038 | 38 | 33 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 992 | 92 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 081 | 81 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 651 | 51 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 821 | 21 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 175 | 75 | 54 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 524 | 24 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 012 | 12 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 491 | 91 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 326 | 26 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 178 | 78 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 856 | 56 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 302 | 02 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 784 | 84 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 524 | 24 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 154 | 54 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 821 | 21 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70