| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 736 | 36 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 780 | 80 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 890 | 90 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 620 | 20 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 505 | 05 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 727 | 27 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 848 | 48 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 118 | 18 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 208 | 08 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 624 | 24 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 977 | 77 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 045 | 45 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 207 | 07 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 489 | 89 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 870 | 70 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 137 | 37 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 190 | 90 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 378 | 78 | 77 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 077 | 77 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 896 | 96 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 803 | 03 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 752 | 52 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 664 | 64 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 451 | 51 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70