| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 619 | 19 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 024 | 24 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 744 | 44 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 360 | 60 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 211 | 11 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 488 | 88 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 946 | 46 | 24 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 114 | 14 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 964 | 64 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 155 | 55 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 570 | 70 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 678 | 78 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 796 | 96 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 416 | 16 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 732 | 32 | 36 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 523 | 23 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 134 | 34 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 948 | 48 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 942 | 42 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 703 | 03 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 724 | 24 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 432 | 32 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 455 | 55 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 119 | 19 | 86 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70