| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 689 | 89 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 065 | 65 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 425 | 25 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 874 | 74 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 379 | 79 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 528 | 28 | 47 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 845 | 45 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 023 | 23 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 294 | 94 | 80 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 234 | 34 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 808 | 08 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 182 | 82 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 388 | 88 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 196 | 96 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 157 | 57 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 487 | 87 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 740 | 40 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 016 | 16 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 957 | 57 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 167 | 67 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 517 | 17 | 51 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 278 | 78 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 678 | 78 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 680 | 80 | 94 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70