| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 799 | 99 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 078 | 78 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 203 | 03 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 454 | 54 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 806 | 06 | 58 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 095 | 95 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 600 | 00 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 188 | 88 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 728 | 28 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 894 | 94 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 043 | 43 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 938 | 38 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 690 | 90 | 26 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 486 | 86 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 250 | 50 | 80 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 880 | 80 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 980 | 80 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 957 | 57 | 00 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 393 | 93 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 035 | 35 | 85 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 824 | 24 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 751 | 51 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 701 | 01 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 606 | 06 | 70 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70