| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2023 | 984 | 84 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2023 | 996 | 96 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2023 | 056 | 56 | 88 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2023 | 244 | 44 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2023 | 389 | 89 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2023 | 123 | 23 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2023 | 366 | 66 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2023 | 402 | 02 | 89 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2023 | 891 | 91 | 82 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2023 | 273 | 73 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2023 | 397 | 97 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2023 | 380 | 80 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2023 | 213 | 13 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2023 | 286 | 86 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2023 | 399 | 99 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2023 | 538 | 38 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2023 | 336 | 36 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2023 | 130 | 30 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2023 | 793 | 93 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2023 | 724 | 24 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2023 | 382 | 82 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2023 | 491 | 91 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2023 | 623 | 23 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2023 | 548 | 48 | 65 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23