| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2023 | 347 | 47 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2023 | 092 | 92 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2023 | 884 | 84 | 44 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2023 | 240 | 40 | 62 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2023 | 878 | 78 | 76 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2023 | 202 | 02 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23