| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 21450 | 450 | 50 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 96101 | 101 | 01 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 84720 | 720 | 20 | 09 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 96844 | 844 | 44 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 89334 | 334 | 34 | 69 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 99618 | 618 | 18 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 99509 | 509 | 09 | 77 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 89157 | 157 | 57 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 97747 | 747 | 47 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 04612 | 612 | 12 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 95094 | 094 | 94 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 12800 | 800 | 00 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 93480 | 480 | 80 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 21321 | 321 | 21 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 97857 | 857 | 57 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 19505 | 505 | 05 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 13948 | 948 | 48 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 96001 | 001 | 01 | 09 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 98518 | 518 | 18 | 88 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 39755 | 755 | 55 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 94400 | 400 | 00 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 96892 | 892 | 92 | 35 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 46095 | 095 | 95 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 03110 | 110 | 10 | 97 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03