| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 94820 | 820 | 20 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 43814 | 814 | 14 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 87199 | 199 | 99 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 98663 | 663 | 63 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 03275 | 275 | 75 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 79078 | 078 | 78 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 12432 | 432 | 32 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 65905 | 905 | 05 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 08250 | 250 | 50 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 41610 | 610 | 10 | 42 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 03471 | 471 | 71 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 35901 | 901 | 01 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 89470 | 470 | 70 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 63145 | 145 | 45 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 24260 | 260 | 60 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 59473 | 473 | 73 | 87 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 83142 | 142 | 42 | 59 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 36524 | 524 | 24 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 93610 | 610 | 10 | 82 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 68680 | 680 | 80 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 47958 | 958 | 58 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 49834 | 834 | 34 | 07 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 46750 | 750 | 50 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 68567 | 567 | 67 | 24 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03