| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 21412 | 412 | 12 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 98278 | 278 | 78 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 94752 | 752 | 52 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 48456 | 456 | 56 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 96867 | 867 | 67 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 32014 | 014 | 14 | 64 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 94537 | 537 | 37 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 44634 | 634 | 34 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 93829 | 829 | 29 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 08121 | 121 | 21 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 86364 | 364 | 64 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 94821 | 821 | 21 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 78401 | 401 | 01 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 84140 | 140 | 40 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 82521 | 521 | 21 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 94895 | 895 | 95 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 24151 | 151 | 51 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 16080 | 080 | 80 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 48637 | 637 | 37 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 45090 | 090 | 90 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 47543 | 543 | 43 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 94310 | 310 | 10 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 93298 | 298 | 98 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 86166 | 166 | 66 | 23 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03