| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 38614 | 614 | 14 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 85523 | 523 | 23 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 47820 | 820 | 20 | 72 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 55135 | 135 | 35 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 24014 | 014 | 14 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 49733 | 733 | 33 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 78014 | 014 | 14 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 48911 | 911 | 11 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 99246 | 246 | 46 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 46772 | 772 | 72 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 45522 | 522 | 22 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 29544 | 544 | 44 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 83350 | 350 | 50 | 81 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 67922 | 922 | 22 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 82441 | 441 | 41 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 94501 | 501 | 01 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 75725 | 725 | 25 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 54107 | 107 | 07 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 48020 | 020 | 20 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 39895 | 895 | 95 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 14649 | 649 | 49 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 60039 | 039 | 39 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 47463 | 463 | 63 | 33 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 07368 | 368 | 68 | 99 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03