| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 12066 | 066 | 66 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 04851 | 851 | 51 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 07630 | 630 | 30 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 49837 | 837 | 37 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 07911 | 911 | 11 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 89608 | 608 | 08 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 97150 | 150 | 50 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 33896 | 896 | 96 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 49078 | 078 | 78 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 06984 | 984 | 84 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 44704 | 704 | 04 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 47257 | 257 | 57 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 90817 | 817 | 17 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 48704 | 704 | 04 | 02 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 03215 | 215 | 15 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 35137 | 137 | 37 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 09303 | 303 | 03 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 05767 | 767 | 67 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 97902 | 902 | 02 | 11 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 75700 | 700 | 00 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 84850 | 850 | 50 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 57440 | 440 | 40 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 46625 | 625 | 25 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 56477 | 477 | 77 | 41 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03