| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 46045 | 045 | 45 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 99514 | 514 | 14 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 32234 | 234 | 34 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 35870 | 870 | 70 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 57813 | 813 | 13 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 34521 | 521 | 21 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 37553 | 553 | 53 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 92424 | 424 | 24 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 58385 | 385 | 85 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 85466 | 466 | 66 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 22223 | 223 | 23 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 26926 | 926 | 26 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 95780 | 780 | 80 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 56999 | 999 | 99 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 70785 | 785 | 85 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 18592 | 592 | 92 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 46817 | 817 | 17 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 47985 | 985 | 85 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 46058 | 058 | 58 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 79240 | 240 | 40 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 78138 | 138 | 38 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 47973 | 973 | 73 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 47007 | 007 | 07 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 88206 | 206 | 06 | 42 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03