| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 45317 | 317 | 17 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 40402 | 402 | 02 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 89780 | 780 | 80 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 36257 | 257 | 57 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 74830 | 830 | 30 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 34250 | 250 | 50 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 50764 | 764 | 64 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 73185 | 185 | 85 | 51 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 68598 | 598 | 98 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 45367 | 367 | 67 | 53 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 48780 | 780 | 80 | 44 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 34806 | 806 | 06 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 36797 | 797 | 97 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 36041 | 041 | 41 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 66431 | 431 | 31 | 11 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 46127 | 127 | 27 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 24584 | 584 | 84 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 60480 | 480 | 80 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 47729 | 729 | 29 | 57 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 46923 | 923 | 23 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 45854 | 854 | 54 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 37541 | 541 | 41 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 46921 | 921 | 21 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 66413 | 413 | 13 | 42 |
Tra cứu Hà Nội VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
53558
3 số trên
558
2 số dưới
03