| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 83726 | 726 | 26 | 46 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 17636 | 636 | 36 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 58868 | 868 | 68 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 77091 | 091 | 91 | 61 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 01896 | 896 | 96 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 02448 | 448 | 48 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 67651 | 651 | 51 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 93445 | 445 | 45 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 82565 | 565 | 65 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 42097 | 097 | 97 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 28837 | 837 | 37 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 32165 | 165 | 65 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 09716 | 716 | 16 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 16808 | 808 | 08 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 70892 | 892 | 92 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 53269 | 269 | 69 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 48647 | 647 | 47 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 19105 | 105 | 05 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 61573 | 573 | 73 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 15290 | 290 | 90 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 91225 | 225 | 25 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 02983 | 983 | 83 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 82771 | 771 | 71 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 60419 | 419 | 19 | 79 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90