| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 35383 | 383 | 83 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 17641 | 641 | 41 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 91603 | 603 | 03 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 05286 | 286 | 86 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 72990 | 990 | 90 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 71556 | 556 | 56 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 47586 | 586 | 86 | 69 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 22030 | 030 | 30 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 89346 | 346 | 46 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 65187 | 187 | 87 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 34290 | 290 | 90 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 17832 | 832 | 32 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 93165 | 165 | 65 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 01856 | 856 | 56 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 12659 | 659 | 59 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 17563 | 563 | 63 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 54191 | 191 | 91 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 14684 | 684 | 84 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 72361 | 361 | 61 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 14624 | 624 | 24 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 32404 | 404 | 04 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 74696 | 696 | 96 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 65407 | 407 | 07 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 87491 | 491 | 91 | 01 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90