| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 36012 | 012 | 12 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 24531 | 531 | 31 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 17913 | 913 | 13 | 26 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 57221 | 221 | 21 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 92353 | 353 | 53 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 02849 | 849 | 49 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 16009 | 009 | 09 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 51985 | 985 | 85 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 03151 | 151 | 51 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 27484 | 484 | 84 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 10657 | 657 | 57 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 48341 | 341 | 41 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 09726 | 726 | 26 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 50543 | 543 | 43 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 10687 | 687 | 87 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 61348 | 348 | 48 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 95263 | 263 | 63 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 74989 | 989 | 89 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 30216 | 216 | 16 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 89376 | 376 | 76 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 27536 | 536 | 36 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 41857 | 857 | 57 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 51110 | 110 | 10 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 09181 | 181 | 81 | 75 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90