| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 05906 | 906 | 06 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 12495 | 495 | 95 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 41097 | 097 | 97 | 61 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 31192 | 192 | 92 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 54776 | 776 | 76 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 18950 | 950 | 50 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 07593 | 593 | 93 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 20890 | 890 | 90 | 69 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 42265 | 265 | 65 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 95338 | 338 | 38 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 61939 | 939 | 39 | 37 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 80234 | 234 | 34 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 78963 | 963 | 63 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 35797 | 797 | 97 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 51257 | 257 | 57 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 19447 | 447 | 47 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 08698 | 698 | 98 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 20812 | 812 | 12 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 45657 | 657 | 57 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 92018 | 018 | 18 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 67038 | 038 | 38 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 16945 | 945 | 45 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 02370 | 370 | 70 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 35809 | 809 | 09 | 22 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90