| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 82441 | 441 | 41 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 52910 | 910 | 10 | 70 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 73660 | 660 | 60 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 21070 | 070 | 70 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 40861 | 861 | 61 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 37558 | 558 | 58 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 29704 | 704 | 04 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 05344 | 344 | 44 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 18279 | 279 | 79 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 04485 | 485 | 85 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 90949 | 949 | 49 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 79221 | 221 | 21 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 57083 | 083 | 83 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 15104 | 104 | 04 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 35889 | 889 | 89 | 18 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 83439 | 439 | 39 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 28421 | 421 | 21 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 68873 | 873 | 73 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 49005 | 005 | 05 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 05663 | 663 | 63 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 98992 | 992 | 92 | 96 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 79426 | 426 | 26 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 17303 | 303 | 03 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 52105 | 105 | 05 | 70 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90