| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 386 | 86 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 649 | 49 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 795 | 95 | 87 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 770 | 70 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 979 | 79 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 539 | 39 | 40 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 899 | 99 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 267 | 67 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 898 | 98 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 585 | 85 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 743 | 43 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 867 | 67 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 601 | 01 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 851 | 51 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 851 | 51 | 47 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 807 | 07 | 32 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 926 | 26 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 235 | 35 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 293 | 93 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 384 | 84 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 095 | 95 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 078 | 78 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 317 | 17 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 568 | 68 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79