| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 549 | 49 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 892 | 92 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 215 | 15 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 572 | 72 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 328 | 28 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 502 | 02 | 21 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 807 | 07 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 828 | 28 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 421 | 21 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 605 | 05 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 243 | 43 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 361 | 61 | 64 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 494 | 94 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 592 | 92 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 079 | 79 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 324 | 24 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 872 | 72 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 613 | 13 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 779 | 79 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 553 | 53 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 405 | 05 | 40 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 146 | 46 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 303 | 03 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 457 | 57 | 86 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79