| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 573 | 73 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 462 | 62 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 153 | 53 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 848 | 48 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 093 | 93 | 65 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 738 | 38 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 554 | 54 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 226 | 26 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 091 | 91 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 673 | 73 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 654 | 54 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 404 | 04 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 604 | 04 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 941 | 41 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 350 | 50 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 897 | 97 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 719 | 19 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 375 | 75 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 875 | 75 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 945 | 45 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 029 | 29 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 278 | 78 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 427 | 27 | 47 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 785 | 85 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79