| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 467 | 67 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 846 | 46 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 065 | 65 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 120 | 20 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 333 | 33 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 372 | 72 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 922 | 22 | 32 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 755 | 55 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 190 | 90 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 575 | 75 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 036 | 36 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 133 | 33 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 776 | 76 | 79 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 614 | 14 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 379 | 79 | 00 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 341 | 41 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 767 | 67 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 208 | 08 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 907 | 07 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 617 | 17 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 672 | 72 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 536 | 36 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 328 | 28 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 984 | 84 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79