| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 460 | 60 | 33 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 011 | 11 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 384 | 84 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 183 | 83 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 873 | 73 | 98 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 861 | 61 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 889 | 89 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 503 | 03 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 089 | 89 | 08 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 165 | 65 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 618 | 18 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 851 | 51 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 384 | 84 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 532 | 32 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 152 | 52 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 649 | 49 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 127 | 27 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 794 | 94 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 677 | 77 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 582 | 82 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 685 | 85 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 660 | 60 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 112 | 12 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 946 | 46 | 38 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79