| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 441 | 41 | 34 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 816 | 16 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 143 | 43 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 726 | 26 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 405 | 05 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 727 | 27 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 999 | 99 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 266 | 66 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 854 | 54 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 690 | 90 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 135 | 35 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 576 | 76 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 565 | 65 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 046 | 46 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 353 | 53 | 69 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 430 | 30 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 272 | 72 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 997 | 97 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 392 | 92 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 257 | 57 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 924 | 24 | 79 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 545 | 45 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 195 | 95 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 079 | 79 | 76 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79