| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 709 | 09 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 375 | 75 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 781 | 81 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 941 | 41 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 123 | 23 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 714 | 14 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 087 | 87 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 295 | 95 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 701 | 01 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 740 | 40 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 568 | 68 | 09 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 895 | 95 | 17 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 218 | 18 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 848 | 48 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 282 | 82 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 598 | 98 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 784 | 84 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 758 | 58 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 931 | 31 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 732 | 32 | 00 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 676 | 76 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 244 | 44 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 769 | 69 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 344 | 44 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79