| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 921 | 21 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 355 | 55 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 044 | 44 | 40 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 722 | 22 | 07 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 367 | 67 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 619 | 19 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 598 | 98 | 67 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 426 | 26 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 607 | 07 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 231 | 31 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 784 | 84 | 59 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 812 | 12 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 750 | 50 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 264 | 64 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 569 | 69 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 702 | 02 | 31 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 093 | 93 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 780 | 80 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 067 | 67 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 249 | 49 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 115 | 15 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 394 | 94 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 173 | 73 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 539 | 39 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79