| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 803 | 03 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 496 | 96 | 56 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 013 | 13 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 950 | 50 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 427 | 27 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 574 | 74 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 077 | 77 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 395 | 95 | 27 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 968 | 68 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 166 | 66 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 986 | 86 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 497 | 97 | 46 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 494 | 94 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 961 | 61 | 14 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 675 | 75 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 583 | 83 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 095 | 95 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 780 | 80 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 178 | 78 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 257 | 57 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 924 | 24 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 970 | 70 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 539 | 39 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 272 | 72 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79