| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 274 | 74 | 33 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 186 | 86 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 246 | 46 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 153 | 53 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 544 | 44 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 622 | 22 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 238 | 38 | 31 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 054 | 54 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 049 | 49 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 306 | 06 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 151 | 51 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 718 | 18 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 434 | 34 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 410 | 10 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 453 | 53 | 73 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 667 | 67 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 145 | 45 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 568 | 68 | 57 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2024 | 165 | 65 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 917 | 17 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 534 | 34 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 738 | 38 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 087 | 87 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 524 | 24 | 48 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79