| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 678 | 78 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 509 | 09 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 175 | 75 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 283 | 83 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 155 | 55 | 21 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 964 | 64 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 330 | 30 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 160 | 60 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 735 | 35 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 298 | 98 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 569 | 69 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 966 | 66 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 970 | 70 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 247 | 47 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 674 | 74 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 227 | 27 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 552 | 52 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 301 | 01 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 327 | 27 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 615 | 15 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 492 | 92 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 745 | 45 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 568 | 68 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 176 | 76 | 74 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79