| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 093 | 93 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 189 | 89 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 054 | 54 | 47 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 178 | 78 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 524 | 24 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 813 | 13 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 840 | 40 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 784 | 84 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 412 | 12 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 975 | 75 | 79 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 383 | 83 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 515 | 15 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 314 | 14 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 306 | 06 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 188 | 88 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 559 | 59 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 817 | 17 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 367 | 67 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 382 | 82 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 618 | 18 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 642 | 42 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2024 | 569 | 69 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 572 | 72 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 104 | 04 | 05 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79