| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 892 | 92 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 427 | 27 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 275 | 75 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 243 | 43 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 063 | 63 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 951 | 51 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 739 | 39 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 890 | 90 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 990 | 90 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 041 | 41 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 176 | 76 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 573 | 73 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 307 | 07 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 548 | 48 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 654 | 54 | 49 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 322 | 22 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 810 | 10 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 477 | 77 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 344 | 44 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 997 | 97 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 395 | 95 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 744 | 44 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 487 | 87 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 362 | 62 | 67 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79