| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 852 | 52 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 367 | 67 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 946 | 46 | 61 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 857 | 57 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 398 | 98 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 719 | 19 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 259 | 59 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 442 | 42 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 689 | 89 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 930 | 30 | 11 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 434 | 34 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 750 | 50 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 712 | 12 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 517 | 17 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 126 | 26 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 572 | 72 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 699 | 99 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 471 | 71 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 899 | 99 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 398 | 98 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 839 | 39 | 00 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 354 | 54 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 624 | 24 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 851 | 51 | 22 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79