| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 333 | 33 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 262 | 62 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 173 | 73 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 481 | 81 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 398 | 98 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 708 | 08 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 134 | 34 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 596 | 96 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2024 | 491 | 91 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 237 | 37 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 707 | 07 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 892 | 92 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 434 | 34 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 695 | 95 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2024 | 019 | 19 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2024 | 292 | 92 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 399 | 99 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 578 | 78 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 734 | 34 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 898 | 98 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 384 | 84 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2024 | 505 | 05 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2024 | 945 | 45 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 439 | 39 | 05 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79