| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 042 | 42 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 604 | 04 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 730 | 30 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 947 | 47 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 711 | 11 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 937 | 37 | 39 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 938 | 38 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 018 | 18 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 511 | 11 | 13 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 538 | 38 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 566 | 66 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 814 | 14 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 613 | 13 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 142 | 42 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 798 | 98 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 764 | 64 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 659 | 59 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 519 | 19 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 945 | 45 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 328 | 28 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 399 | 99 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 529 | 29 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 324 | 24 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 351 | 51 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79