| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 049 | 49 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 768 | 68 | 88 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 059 | 59 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 736 | 36 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 040 | 40 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 830 | 30 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 684 | 84 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 915 | 15 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 265 | 65 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 157 | 57 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 359 | 59 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 273 | 73 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 796 | 96 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 045 | 45 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 491 | 91 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 998 | 98 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 208 | 08 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 099 | 99 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 018 | 18 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 514 | 14 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 780 | 80 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 045 | 45 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 138 | 38 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 972 | 72 | 29 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79