| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 386 | 86 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 420 | 20 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2024 | 300 | 00 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 887 | 87 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 844 | 44 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 990 | 90 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 126 | 26 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 785 | 85 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 135 | 35 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 512 | 12 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 166 | 66 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 469 | 69 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 181 | 81 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 071 | 71 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 185 | 85 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2024 | 004 | 04 | 23 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2024 | 187 | 87 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 091 | 91 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 694 | 94 | 65 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 237 | 37 | 90 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 564 | 64 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 627 | 27 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 635 | 35 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2024 | 486 | 86 | 96 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79