| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 495 | 95 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 019 | 19 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 890 | 90 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 066 | 66 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 547 | 47 | 59 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 552 | 52 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 822 | 22 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 420 | 20 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 436 | 36 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 377 | 77 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 952 | 52 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 978 | 78 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 481 | 81 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 028 | 28 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 692 | 92 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 359 | 59 | 28 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 641 | 41 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 945 | 45 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 170 | 70 | 90 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 166 | 66 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 154 | 54 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 371 | 71 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 577 | 77 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 117 | 17 | 76 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79