| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 352 | 52 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 550 | 50 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 686 | 86 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 768 | 68 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 976 | 76 | 21 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 894 | 94 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 635 | 35 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 547 | 47 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 493 | 93 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 724 | 24 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 440 | 40 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 950 | 50 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 084 | 84 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 891 | 91 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 100 | 00 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 782 | 82 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 055 | 55 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 691 | 91 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 924 | 24 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 922 | 22 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 079 | 79 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 975 | 75 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 713 | 13 | 11 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 660 | 60 | 80 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79