| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 192 | 92 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 915 | 15 | 90 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 337 | 37 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 571 | 71 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 924 | 24 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 566 | 66 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 965 | 65 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 593 | 93 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 524 | 24 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 198 | 98 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 904 | 04 | 70 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 363 | 63 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 903 | 03 | 02 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 499 | 99 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 233 | 33 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 281 | 81 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 968 | 68 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 171 | 71 | 22 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 213 | 13 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 581 | 81 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 421 | 21 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 490 | 90 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 137 | 37 | 09 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 738 | 38 | 37 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79