| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 448 | 48 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 309 | 09 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 135 | 35 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 694 | 94 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 352 | 52 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 622 | 22 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 526 | 26 | 90 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 166 | 66 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 262 | 62 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 670 | 70 | 09 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 863 | 63 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 890 | 90 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 725 | 25 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 894 | 94 | 10 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 740 | 40 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 857 | 57 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 968 | 68 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 794 | 94 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 618 | 18 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 186 | 86 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 543 | 43 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 821 | 21 | 14 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 436 | 36 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 712 | 12 | 35 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
726
2 số dưới
79