| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 597 | 97 | 61 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 652 | 52 | 62 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 846 | 46 | 40 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 371 | 71 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 435 | 35 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 244 | 44 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 327 | 27 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 219 | 19 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 577 | 77 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 981 | 81 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 885 | 85 | 20 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 292 | 92 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 044 | 44 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 874 | 74 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 243 | 43 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 968 | 68 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 519 | 19 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 963 | 63 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 024 | 24 | 63 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 089 | 89 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 967 | 67 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 773 | 73 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 029 | 29 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 448 | 48 | 82 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29