| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 448 | 48 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 073 | 73 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 418 | 18 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 375 | 75 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 647 | 47 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 796 | 96 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 401 | 01 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 506 | 06 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 196 | 96 | 68 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 234 | 34 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 659 | 59 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 873 | 73 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 686 | 86 | 99 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 236 | 36 | 97 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 655 | 55 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 097 | 97 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 258 | 58 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 357 | 57 | 10 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 476 | 76 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 163 | 63 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 563 | 63 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 490 | 90 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 956 | 56 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 990 | 90 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29