| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 532 | 32 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 056 | 56 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 835 | 35 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 040 | 40 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 898 | 98 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 629 | 29 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 852 | 52 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 642 | 42 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 395 | 95 | 78 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 057 | 57 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 418 | 18 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 231 | 31 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 371 | 71 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 896 | 96 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 762 | 62 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 576 | 76 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 934 | 34 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 803 | 03 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 539 | 39 | 07 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 842 | 42 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 640 | 40 | 03 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 341 | 41 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 571 | 71 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 719 | 19 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29