| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 519 | 19 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 947 | 47 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 598 | 98 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 977 | 77 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 992 | 92 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 590 | 90 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 537 | 37 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 717 | 17 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 096 | 96 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 291 | 91 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 472 | 72 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 521 | 21 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 898 | 98 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 461 | 61 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 390 | 90 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 885 | 85 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 830 | 30 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 211 | 11 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 862 | 62 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 932 | 32 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 523 | 23 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 589 | 89 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 455 | 55 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 986 | 86 | 30 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29