| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 239 | 39 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 085 | 85 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 525 | 25 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 787 | 87 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 337 | 37 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 818 | 18 | 39 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 169 | 69 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 460 | 60 | 78 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 003 | 03 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 097 | 97 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 958 | 58 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 467 | 67 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 872 | 72 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 901 | 01 | 23 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 494 | 94 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 046 | 46 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 676 | 76 | 99 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 387 | 87 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 201 | 01 | 36 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 423 | 23 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 162 | 62 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 526 | 26 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 056 | 56 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 228 | 28 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29