| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 044 | 44 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 544 | 44 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 378 | 78 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 617 | 17 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 504 | 04 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 935 | 35 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 251 | 51 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 225 | 25 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 692 | 92 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 674 | 74 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 241 | 41 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 241 | 41 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 468 | 68 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 121 | 21 | 77 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 327 | 27 | 63 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 089 | 89 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 976 | 76 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 099 | 99 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 172 | 72 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 714 | 14 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 665 | 65 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 935 | 35 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 432 | 32 | 68 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 508 | 08 | 04 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29