| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 814 | 14 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 849 | 49 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 696 | 96 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 472 | 72 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 344 | 44 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 087 | 87 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 725 | 25 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 423 | 23 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 310 | 10 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 551 | 51 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 852 | 52 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 724 | 24 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 221 | 21 | 81 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 840 | 40 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 237 | 37 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 820 | 20 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 792 | 92 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 729 | 29 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 476 | 76 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 012 | 12 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 299 | 99 | 19 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 618 | 18 | 99 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 817 | 17 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn