| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 237 | 37 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 820 | 20 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 792 | 92 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 729 | 29 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 476 | 76 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 012 | 12 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 299 | 99 | 19 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 618 | 18 | 99 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 817 | 17 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 771 | 71 | 11 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 460 | 60 | 28 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 988 | 88 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 344 | 44 | 19 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 825 | 25 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 269 | 69 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 732 | 32 | 77 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 555 | 55 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 144 | 44 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 572 | 72 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 014 | 14 | 10 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 604 | 04 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 038 | 38 | 23 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01