| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 616 | 16 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 924 | 24 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 312 | 12 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 718 | 18 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 779 | 79 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 895 | 95 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 662 | 62 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 114 | 14 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 352 | 52 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 130 | 30 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 595 | 95 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 326 | 26 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 446 | 46 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 234 | 34 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 005 | 05 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 046 | 46 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 763 | 63 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 652 | 52 | 61 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 213 | 13 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 887 | 87 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 016 | 16 | 91 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn