| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 447 | 47 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 355 | 55 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 360 | 60 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 613 | 13 | 72 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 841 | 41 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 620 | 20 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 968 | 68 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 814 | 14 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 849 | 49 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 696 | 96 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 472 | 72 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 344 | 44 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 087 | 87 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 725 | 25 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 423 | 23 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 310 | 10 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 551 | 51 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 852 | 52 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 724 | 24 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 221 | 21 | 81 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 840 | 40 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01